Trong các công trình hạ tầng đô thị, giao thông và thoát nước, nắp hố ga và song chắn rác là những cấu kiện có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống kỹ thuật ngầm, đảm bảo an toàn cho người đi bộ và phương tiện giao thông, đồng thời duy trì khả năng vận hành ổn định của hệ thống thoát nước.
Các cấu kiện này thường xuyên chịu tác động của tải trọng phương tiện, lực va đập, điều kiện môi trường và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền trong quá trình sử dụng. Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật có khả năng xác định rõ yêu cầu về thiết kế, phân cấp tải trọng, thử nghiệm và đánh giá chất lượng.
Tổng quan về tiêu chuẩn BS EN 124:2015
Đối với các sản phẩm nắp hố ga Composite và song chắn rác Composite, EN 124-1:2015 và EN 124-5:2015 là hai phần cần được nghiên cứu ưu tiên. EN 124-1 quy định các yêu cầu chung, trong khi EN 124-5 tập trung vào các yêu cầu riêng đối với sản phẩm được chế tạo từ vật liệu Composite. Việc lựa chọn tiêu chuẩn áp dụng cần căn cứ vào cấu tạo và vật liệu thực tế của sản phẩm, không chỉ dựa trên tên thương mại hoặc hình thức bên ngoài.

Phạm vi áp dụng của BS EN 124:2015
BS EN 124:2015 áp dụng đối với các phần đỉnh hố thu và hố ga được lắp đặt trong khu vực dành cho người đi bộ và phương tiện giao thông, bao gồm các cấu kiện như:
- Nắp hố ga và khung nắp hố ga.
- Song chắn rác và khung song chắn rác.
- Các cấu kiện thuộc hệ thống thu nước mặt và tiếp cận hệ thống kỹ thuật ngầm.
Tiêu chuẩn tập trung vào các yêu cầu liên quan đến khả năng chịu tải, tính an toàn, điều kiện lắp đặt và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm khi được sử dụng trong những khu vực có điều kiện khai thác khác nhau. Đối với sản phẩm Composite, việc áp dụng tiêu chuẩn cần xem xét đồng thời vật liệu chế tạo, kết cấu sản phẩm, cấu tạo khung đỡ, điều kiện lắp đặt và phương pháp thử nghiệm tương ứng.
Các phần của bộ tiêu chuẩn EN 124:2015
Bộ tiêu chuẩn EN 124:2015 được chia thành nhiều phần nhằm xác định yêu cầu chung và yêu cầu riêng cho từng loại vật liệu.
| Phần | Tên tiêu chuẩn | Phạm vi |
|---|---|---|
| EN 124-1:2015 | General requirements | Yêu cầu chung đối với phần đỉnh hố thu và hố ga |
| EN 124-2:2015 | Cast iron | Sản phẩm bằng gang |
| EN 124-3:2015 | Steel or aluminium alloys | Sản phẩm bằng thép hoặc hợp kim nhôm |
| EN 124-4:2015 | Steel reinforced concrete | Sản phẩm bằng bê tông cốt thép |
| EN 124-5:2015 | Composite materials | Sản phẩm bằng vật liệu Composite |
| EN 124-6:2015 | Polypropylene (PP), polyethylene (PE) or polyvinyl chloride (PVC-U) | Sản phẩm bằng các loại nhựa nhiệt dẻo được quy định |
Đối với các sản phẩm nắp hố ga Composite và song chắn rác Composite, EN 124-1:2015 và EN 124-5:2015 là hai phần cần được nghiên cứu ưu tiên. EN 124-1 quy định các yêu cầu chung, trong khi EN 124-5 tập trung vào các yêu cầu riêng đối với sản phẩm được chế tạo từ vật liệu Composite. Việc lựa chọn tiêu chuẩn áp dụng cần căn cứ vào cấu tạo và vật liệu thực tế của sản phẩm, không chỉ dựa trên tên thương mại hoặc hình thức bên ngoài.
Phân cấp tải trọng theo BS EN 124:2015
Một trong những nội dung quan trọng nhất của BS EN 124:2015 là hệ thống phân cấp tải trọng đối với nắp hố ga và song chắn rác. Việc phân cấp giúp xác định phạm vi sử dụng phù hợp của sản phẩm, từ khu vực dành cho người đi bộ đến các khu vực có phương tiện giao thông tải trọng lớn.
Các cấp tải trọng chính
| Cấp tải | Tải trọng thử danh định | Khu vực sử dụng điển hình |
|---|---|---|
| A15 | 15 kN – 1,5 tấn lực | Khu vực chỉ dành cho người đi bộ và xe đạp |
| B125 | 125 kN – 12,5 tấn lực | Vỉa hè, khu vực dành cho người đi bộ, bãi đỗ xe và khu vực tương tự |
| C250 | 250 kN – 25 tấn lực | Khu vực rãnh ven đường, vùng sát lề đường và khu vực tương tự |
| D400 | 400 kN – 40 tấn lực | Lòng đường giao thông, đường dành cho phương tiện và bãi đỗ xe dành cho mọi loại phương tiện |
| E600 | 600 kN – 60 tấn lực | Khu vực chịu tải trọng bánh xe lớn như bãi công nghiệp, cảng và khu vực tương tự |
| F900 | 900 kN – 90 tấn lực | Khu vực chịu tải trọng đặc biệt lớn như sân bay và các khu vực tương tự |
Lưu ý: Các giá trị trên là tải trọng thử danh định được quy định theo cấp tải, không phải tải trọng sử dụng cho phép trực tiếp của sản phẩm trong mọi điều kiện. Việc quy đổi kN sang tấn lực chỉ nhằm hỗ trợ hình dung về quy mô lực. Tải trọng thử tiêu chuẩn không được đồng nhất với khối lượng phương tiện hoặc tải trọng làm việc thực tế tác dụng lên cấu kiện.
Nguyên tắc lựa chọn cấp tải trọng

Việc lựa chọn cấp tải cần căn cứ vào vị trí lắp đặt, loại phương tiện có khả năng tiếp cận, điều kiện khai thác và yêu cầu của hồ sơ thiết kế. Ví dụ:
-
Nắp hố ga Composite A15 phù hợp với khu vực chỉ dành cho người đi bộ, không có phương tiện giao thông tiếp cận.
-
Nắp hố ga Composite B125 có thể được xem xét cho khu vực vỉa hè, bãi đỗ xe hoặc khu vực có điều kiện sử dụng tương ứng.
-
Nắp hố ga Composite C250 phù hợp với khu vực rãnh ven đường hoặc vùng sát lề đường theo phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn.
-
Nắp hố ga Composite D400 cần được xem xét đối với khu vực lòng đường có phương tiện giao thông đi qua.
-
Các cấp E600 và F900 được sử dụng cho những khu vực có yêu cầu tải trọng đặc biệt lớn.
Việc lựa chọn cấp tải trọng cao hơn không tự động đảm bảo sản phẩm phù hợp với mọi điều kiện lắp đặt. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế khung, kết cấu đỡ, chất lượng nền móng và phương pháp thi công.
Yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm Composite
Vật liệu Composite, đặc biệt là BMC, SMC và FRP, được sử dụng trong sản xuất nắp hố ga và song chắn rác nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và khả năng tạo hình theo yêu cầu thiết kế. Tuy nhiên, các đặc tính vật liệu này không thay thế cho việc đánh giá khả năng chịu tải của sản phẩm hoàn chỉnh. Để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm cần được xem xét theo các nhóm chỉ tiêu sau.
Khả năng chịu tải và độ bền kết cấu
Khả năng chịu tải là chỉ tiêu quan trọng nhất đối với nắp hố ga và song chắn rác. Việc đánh giá cần xem xét khả năng chịu lực của toàn bộ cấu kiện, bao gồm phần nắp hoặc song chắn, khung đỡ, các vị trí liên kết và vùng tiếp xúc với tải trọng thử. Các yếu tố cần quan tâm gồm:
-
Khả năng chịu tải theo cấp tải trọng được công bố.
-
Độ biến dạng của sản phẩm khi chịu tải.
-
Khả năng duy trì tính toàn vẹn kết cấu.
-
Khả năng chống nứt, gãy hoặc phá hủy trong điều kiện thử nghiệm.
-
Độ ổn định của cấu kiện sau khi chịu tải.
Đối với sản phẩm Composite, cần đánh giá cả đặc tính vật liệu và đặc tính kết cấu, bởi khả năng chịu lực của sản phẩm phụ thuộc vào hình dạng, chiều dày, cấu tạo gân tăng cứng và công nghệ chế tạo.
Độ bền và tính ổn định vật liệu

Các sản phẩm Composite được sử dụng trong môi trường ngoài trời cần có khả năng duy trì tính chất cơ học và hình dạng trong điều kiện khai thác thực tế. Những đặc tính cần được xem xét bao gồm:
-
Độ bền cơ học của vật liệu.
-
Khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước và hóa chất phù hợp.
-
Khả năng chống hấp thụ nước.
-
Độ ổn định kích thước.
-
Khả năng chống lão hóa do điều kiện môi trường.
-
Khả năng duy trì tính năng trong thời gian sử dụng.
Các chỉ tiêu cụ thể và phương pháp thử cần được xác định theo phần tiêu chuẩn áp dụng, yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm và hồ sơ thiết kế.
Yêu cầu về cấu tạo và lắp đặt
Ngoài khả năng chịu tải, cấu tạo sản phẩm cần đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng. Các nội dung cần xem xét gồm:
-
Độ phù hợp giữa nắp và khung.
-
Khả năng định vị và ổn định của nắp trong khung.
-
Khả năng chống dịch chuyển khi khai thác.
-
Độ phù hợp của bề mặt tiếp xúc.
-
Khả năng tháo lắp và bảo trì.
-
Điều kiện lắp đặt và liên kết với kết cấu công trình.
Đối với song chắn rác Composite, cần xem xét thêm hình dạng và khoảng cách giữa các khe thoát nước, khả năng thu nước mặt và điều kiện an toàn đối với người đi bộ.
Phương pháp thử nghiệm và đánh giá chất lượng
Thử nghiệm là cơ sở để xác minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật được công bố. Đối với sản phẩm nắp hố ga Composite và song chắn rác Composite, việc đánh giá cần được thực hiện theo tiêu chuẩn áp dụng và phương pháp thử tương ứng.

Thử nghiệm tải trọng
Thử nghiệm tải trọng được thực hiện nhằm đánh giá khả năng chịu lực của cấu kiện trong điều kiện thử nghiệm quy định. Quá trình thử cần xác định:
-
Cấp tải trọng thử.
-
Vị trí và điều kiện đặt tải.
-
Cấu hình thử nghiệm.
-
Độ biến dạng trong quá trình chịu tải.
-
Tình trạng cấu kiện sau thử nghiệm.
-
Kết quả đánh giá theo tiêu chí chấp nhận của tiêu chuẩn.
Đối với sản phẩm Composite, việc thử nghiệm cần sử dụng cấu kiện có cấu tạo và kích thước phù hợp với sản phẩm được công bố.
Kiểm tra kích thước và ngoại quan
Kiểm tra kích thước giúp xác nhận sự phù hợp giữa sản phẩm thực tế và bản vẽ kỹ thuật. Các thông số cần kiểm tra gồm:
-
Chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
-
Chiều dày danh nghĩa.
-
Kích thước khung và nắp.
-
Độ phẳng và độ phù hợp của bề mặt tiếp xúc.
-
Khối lượng sản phẩm.
-
Tình trạng ngoại quan và các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
Hồ sơ kết quả thử nghiệm
Hồ sơ thử nghiệm cần thể hiện đầy đủ thông tin nhận diện mẫu, phương pháp thử, tiêu chuẩn áp dụng, điều kiện thử, kết quả đo và kết luận đánh giá. Đối với hồ sơ dự án, kết quả thử nghiệm cần có khả năng truy xuất đến sản phẩm, mã hàng và nhà sản xuất tương ứng.

Ứng dụng BS EN 124:2015 đối với sản phẩm Composite tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các sản phẩm nắp hố ga Composite và song chắn rác Composite được sử dụng trong nhiều loại công trình, bao gồm:
-
Hệ thống hạ tầng giao thông đô thị.
-
Khu dân cư và khu đô thị mới.
-
Công trình nhà máy và khu công nghiệp.
-
Hệ thống thoát nước mưa.
-
Bãi đỗ xe và khu vực logistics.
-
Công trình cảng và hạ tầng giao thông.
-
Các dự án cải tạo, nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Việc tham chiếu BS EN 124:2015 giúp các đơn vị thiết kế, nhà thầu và chủ đầu tư có cơ sở kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện sử dụng. Đối với các sản phẩm Composite nhập khẩu, việc đối chiếu tiêu chuẩn cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất, kết quả thử nghiệm và yêu cầu cụ thể của dự án.
Phân biệt tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu pháp lý
BS EN 124:2015 là tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc áp dụng tiêu chuẩn này trong hồ sơ thiết kế, hợp đồng hoặc hồ sơ nghiệm thu cần căn cứ vào yêu cầu của dự án và các quy định pháp luật Việt Nam có liên quan. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ:
-
Hợp chuẩn: Đánh giá sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn được lựa chọn áp dụng.
-
Hợp quy: Đánh giá sự phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc áp dụng, khi sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh.
-
Thử nghiệm: Xác định các đặc tính kỹ thuật của mẫu theo phương pháp thử.
-
Nghiệm thu: Xác nhận sản phẩm và công việc đáp ứng các yêu cầu của hợp đồng, thiết kế và hồ sơ dự án.
Việc sản phẩm đáp ứng BS EN 124:2015 không tự động đồng nghĩa với việc sản phẩm đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu pháp lý hoặc yêu cầu nghiệm thu của một dự án cụ thể.
Tài liệu BS EN 124:2015 (Phần 1)
Tài liệu dịch thuật, Phiên bản sửa đổi 03/2017
Tài liệu BS EN 124:2015 (Phần 2)
Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga sản xuất bằng gang
Tài liệu BS EN 124:2015 (Phần 3)
Phần đỉnh hố thu và hố ga bằng thép hoặc hợp kim nhôm
Tài liệu BS EN 124:2015 (Phần 4)
Phần đỉnh hố thu và hố ga làm bằng bê tông cốt thép.
Tài liệu BS EN 124:2015 (Phần 5)
Phần đỉnh hố thu và hố ga làm bằng vật liệu Composite.
Tài liệu BS EN 124:2015 (Phần 6)
Phần đỉnh hố thu và hố ga làm bằng vật liệu PP, PE, PVC-U.
Lưu ý khi lựa chọn nắp hố ga và song chắn rác Composite
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng, việc lựa chọn sản phẩm cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá tổng thể. Trước hết, cần xác định chính xác vị trí lắp đặt và cấp tải trọng yêu cầu. Tiếp theo, cần kiểm tra kích thước, cấu tạo, vật liệu và hồ sơ thử nghiệm của sản phẩm.
Đối với các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao, chủ đầu tư và đơn vị tư vấn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ bản vẽ kỹ thuật, tài liệu công bố cấp tải, kết quả thử nghiệm và hồ sơ chất lượng. Đặc biệt, không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên thông tin quảng cáo như “chịu tải 25 tấn” hoặc “chịu tải 40 tấn” nếu chưa xác định được phương pháp thử, tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện lắp đặt tương ứng.
BS EN 124:2015 là bộ tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực nắp hố ga và song chắn rác sử dụng tại khu vực dành cho người đi bộ và phương tiện giao thông. Việc áp dụng tiêu chuẩn giúp thống nhất cơ sở phân cấp tải trọng, đánh giá khả năng chịu lực và xác định các yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm.
Đối với vật liệu Composite, EN 124-1:2015 và EN 124-5:2015 là hai tài liệu cần được nghiên cứu ưu tiên khi xây dựng hồ sơ kỹ thuật, đánh giá chất lượng và lựa chọn sản phẩm cho các công trình hạ tầng. Đại Bàng định hướng cung cấp các giải pháp Composite hạ tầng dựa trên thông số kỹ thuật rõ ràng, hồ sơ chất lượng có khả năng truy xuất và sự phù hợp với yêu cầu thực tế của từng công trình.
Lựa chọn đúng cấp tải trọng, đúng tiêu chuẩn và đúng điều kiện lắp đặt là nền tảng để đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả khai thác lâu dài của hệ thống hạ tầng.
Tài liệu tham khảo
-
BS EN 124-1:2015 – Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 1: General requirements.
-
BS EN 124-5:2015 – Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 5: Gully tops and manhole tops made of composite materials.
-
BS EN 124-2:2015 – Gully tops and manhole tops made of cast iron.
-
TCVN 13579-5:2022 – Phần đỉnh hố thu, hố ga bằng composite.
-
Hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ và kết quả thử nghiệm của nhà sản xuất sản phẩm Composite.
Lưu ý về phiên bản: Trước khi sử dụng trong hồ sơ thiết kế, hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ nghiệm thu, cần xác minh phiên bản tiêu chuẩn được dự án yêu cầu và tình trạng hiệu lực tại thời điểm áp dụng.
Nguồn tham khảo chính:
Công ty TNHH Giải pháp Hạ tầng Đại Bàng
- Địa chỉ: Số 36 ngõ 05 đường Trường Chinh, phường Tương Mai, Tp. Hà Nội
- Địa chỉ kho: Nhà máy Xi măng Lưu Xá, Số 01 Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên
- Mã số thuế: 0110895804
- Hotline Kinh doanh: 0916.981.110 | 0962.619.978
- Chăm sóc khách hàng: 0985.536.228
- Email: hatangdaibang@gmail.com
- Website: www.compositedaibang.vn | www.compositecongavang.vn
























